Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bỗng chốc" (1)
bỗng chốc
Tiếng Anh
Phó từsuddenly
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
Everything suddenly changed.
Từ liên quan "bỗng chốc" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bỗng chốc" (1)
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
Everything suddenly changed.
